Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurley

/'hə:li/

“hurleys” là số nhiều của hurley — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hurleys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurley

/'hə:li/

danh từ

  • (Ailen) Hơlê (một lối chơi bóng gậy cong)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...