hush-ship
/'hʌʃʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hush-ship
/'hʌʃʃip/
danh từ
- tàu chiến đóng bí mật
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...