Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hushaby

/'hʌʃəbai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hushaby

/'hʌʃəbai/

thán từ

  • ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...