husk
/hʌsk/ TOEFLGRE phổ biến #14430
“husks” là số nhiều của husk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
danh từ
“The farmer removed the husk from the rice before cooking.”Người nông dân đã gỡ vỏ thóc trước khi nấu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
husk
/hʌsk/
danh từ
- cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
- lá bao (ở bắp ngô)
- (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)
- (thú y học) bệnh ho khan
ngoại động từ
- bóc vỏ; xay (thóc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. outer membranous covering of some fruits or seeds v. remove the husks from