Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

husk

/hʌsk/ TOEFLGRE phổ biến #14430

“husks” là số nhiều của husk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa) danh từ

“The farmer removed the husk from the rice before cooking.”Người nông dân đã gỡ vỏ thóc trước khi nấu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

husk

/hʌsk/

danh từ

  • cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
  • lá bao (ở bắp ngô)
  • (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)
  • (thú y học) bệnh ho khan

ngoại động từ

  • bóc vỏ; xay (thóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. outer membranous covering of some fruits or seeds v. remove the husks from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...