Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hussar

/hu'zɑ:/ phổ biến #46203

“hussars” là số nhiều của hussar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hussar

/hu'zɑ:/

danh từ

  • kỵ binh nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a European light cavalry unit; renowned for elegant dress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...