hussar
/hu'zɑ:/ phổ biến #46203
“hussars” là số nhiều của hussar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hussar
/hu'zɑ:/
danh từ
- kỵ binh nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a European light cavalry unit; renowned for elegant dress