hutch
/hʌtʃ/ phổ biến #21197
“hutches” là số nhiều của hutch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tủ bếp có kệ
danh từ
“She placed dishes in the hutch.”Cô ấy đặt bát đĩa vào tủ bếp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hutch
/hʌtʃ/
danh từ
- chuồng thỏ
- lều, chòi, quán
- (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cage (usually made of wood and wire mesh) for small animals