hybridist
/'haibridist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hybridist
//
* danh từ- người làm việc lai giống
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who hybridizes.
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who hybridizes.
Đang tải...