hydroaeroplane
/'haidrou'eərəplein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydroaeroplane
/'haidrou'eərəplein/
danh từ
- thuỷ phi cơ ((cũng) hydro)
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...