Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrobiologist

/,haidrәjbai'ɔlәdʒist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrobiologist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh* danh từ
  • người nghiên cứu sinh vật học thủy sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...