Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrodynamics

/'haidroudai'næmiks/ phổ biến #38482
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrodynamics

/'haidroudai'næmiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thuỷ động lực học, động lực học chất nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. study of fluids in motion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...