Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydroelectricity

/'haidrәji,lek'trisәti/ phổ biến #36746
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydroelectricity

//

* danh từ
  • thủy điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. electricity produced by water power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...