Từ điển Anh–Việt

111.820 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrogenate

/'haidrədʤineit/

“hydrogenated” là quá khứ của hydrogenate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrogenate

/'haidrədʤineit/

ngoại động từ

  • hyddrô hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v combine or treat with or expose to hydrogen; add hydrogen to the molecule of (an unsaturated organic compound)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...