hydrogenise
/'haidrədʤineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydrogenise
/'haidrədʤineit/
ngoại động từ
- hyddrô hoá
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...