Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydroid

/'haidrɔid/

“hydroids” là số nhiều của hydroid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hydroids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydroid

/'haidrɔid/

danh từ

  • (động vật học) loài thuỷ tức

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) loài thuỷ tức
Định nghĩa tiếng Anh

n colonial coelenterates having the polyp phase dominant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...