Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrolase

/'haidrәleis/

“hydrolases” là số nhiều của hydrolase — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hydrolases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrolase

//

* danh từ
  • (sinh học) hydrolaza
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...