Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydromancy

/'haidroumænsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydromancy

/'haidroumænsi/

danh từ

  • thuật bói nước
Định nghĩa tiếng Anh

n divination by water (as by patterns seen in the ebb and flow of the tides)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...