Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydromel

/'haidroumel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydromel

/'haidroumel/

danh từ

  • mật ong pha nước
Định nghĩa tiếng Anh

n honey diluted in water; becomes mead when fermented

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...