Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrometry

/hai'drɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrometry

/hai'drɔmitri/

danh từ

  • phép đo tỷ trọng chất nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the measurement of specific gravity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...