hydroperoxide
“hydroperoxides” là số nhiều của hydroperoxide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydroperoxide
//
* danh từ- peroxit
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hydroperoxides” là số nhiều của hydroperoxide — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...