Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydroscopic

/,haidrәj'skɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydroscopic

//

* tính từ
  • nghiệm ẩm
  • hút ẩm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...