Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrostatic

/,haidrou'stætik/ phổ biến #29553
Biến thể từ hydrostatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrostatic

/,haidrou'stætik/

tính từ

  • thuỷ tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to fluids at rest or to the pressures they exert or transmit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...