Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrozoan

/.haidrә'zәuәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrozoan

//

* danh từ
  • (động vật) lớp thủy tức
Định nghĩa tiếng Anh

n. colonial coelenterates having the polyp phase dominant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...