hydrozoan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydrozoan
//
* danh từ- (động vật) lớp thủy tức
Định nghĩa tiếng Anh
n. colonial coelenterates having the polyp phase dominant
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. colonial coelenterates having the polyp phase dominant
Đang tải...