Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyetograph

/'haiətougrɑ:f/

danh từ

  • biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chart or graphic representation of the average\n distribution of rain over the surface of the earth.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...