hygrometric
/,haigrou'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hygrometric
/,haigrou'metrik/
tính từ
- (thuộc) phép đo ẩm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Hygrometrical
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Hygrometrical
Đang tải...