Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperacid

/,haipә(:)'ræsid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperacid

//

* tính từ
  • có quá nhiều lượng axit (dạ dạy); tiết nhiều axit quá mức bình thường

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...