Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperacid

//

* tính từ
  • có quá nhiều lượng axit (dạ dạy); tiết nhiều axit quá mức bình thường

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...