hyperbole
/hai'pə:bəli/ GRE phổ biến #17093
“hyperboles” là số nhiều của hyperbole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nói quá, phóng đại
danh từ
“Her description was full of hyperbole.”Mô tả của cô ấy đầy sự phóng đại.
Biến thể từ
hyperboles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperbole
/hai'pə:bəli/
danh từ
- (văn học) phép ngoa dụ
- lời nói cường điệu, lời ngoa dụ
Định nghĩa tiếng Anh
n. extravagant exaggeration