Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperbolic

/,haipə:'bɔlik/ phổ biến #22144
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperbolic

/,haipə:'bɔlik/

tính từ

  • (toán học) hyperbolic
Định nghĩa tiếng Anh

s. enlarged beyond truth or reasonableness a. of or relating to a hyperbola

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...