hypercomplex
/'haipә'kɔmpleks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypercomplex
//
- (đại số) siêu phức
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...