Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypermetric

/'haipə:'metrik/

tính từ

  • có một âm tiết thừa (câu thơ)
  • thừa (âm tiết)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...