Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypermetric

/'haipə:'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypermetric

/'haipə:'metrik/

tính từ

  • có một âm tiết thừa (câu thơ)
  • thừa (âm tiết)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...