hyperparasite
/,haipә(:)'pærә,sait/
Biến thể từ
hyperparasites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperparasite
//
* danh từ- vật ký sinh bậc hai; vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác