Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperparasite

/,haipә(:)'pærә,sait/

“hyperparasites” là số nhiều của hyperparasite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hyperparasites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperparasite

//

* danh từ
  • vật ký sinh bậc hai; vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...