hyperphosphatemia
/ˌhaɪpərˌfɑːsˈfeɪtiːmiə/
“hyperphosphatemias” là số nhiều của hyperphosphatemia — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tăng phosphat máu (tình trạng nồng độ phosphat trong máu cao bất thường)
danh từ
“Hyperphosphatemia is a common complication in patients with advanced renal failure.”Tăng phosphat máu là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
Biến thể từ
hyperphosphatemias số nhiều
Trái nghĩa
hypophosphatemia
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tăng phosphat máu (tình trạng nồng độ phosphat trong máu cao bất thường)
- hyperphosphatemia in chronic kidney disease: tăng phosphat máu trong bệnh thận mạn tính
- treatment of hyperphosphatemia: điều trị tăng phosphat máu