Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperplasia

/'haipə:'pleiziə/ phổ biến #27514

“hyperplasias” là số nhiều của hyperplasia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hyperplasias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperplasia

/'haipə:'pleiziə/

danh từ

  • (sinh vật học); (y học) sự tăng sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal increase in number of cells

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...