Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperthyroid

/,haipә(:)'θairɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperthyroid

//

* danh từ
  • (y học) xem hyperthyroidism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...