Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypertonicity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypertonicity

//

* danh từ
  • sự ưu trương
  • sự tăng sức trương (cơ)
Định nghĩa tiếng Anh

n (of a solution) the extent to which a solution has a higher osmotic pressure than some other n (of muscular tissue) the state of being hypertonic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...