hype
//
* danh từ- sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu* ngoại động từ
- quảng cáo thổi phồng, cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh
v. publicize in an exaggerated and often misleading manner
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. publicize in an exaggerated and often misleading manner
Đang tải...