Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypha

/'haifә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypha

//

* danh từ; số nhiều hyphae
  • (thực vật) sợi nấm
Định nghĩa tiếng Anh

n any of the threadlike filaments forming the mycelium of a fungus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...