hyphenation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyphenation
//
- tách từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. connecting syllables and words by hyphens
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. connecting syllables and words by hyphens
Đang tải...