Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyphenation

/,haifә'neiʃәn/ phổ biến #46525

“hyphenations” là số nhiều của hyphenation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hyphenations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyphenation

//

  • tách từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. connecting syllables and words by hyphens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...