hypnagogic
/,hipnәu'^ɔdʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypnagogic
//
* tính từ, cũng hypnogogic- mơ ngủ; buồn ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
s sleep inducing
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s sleep inducing
Đang tải...