hypnotise
/'hipnətaiz/
“hypnotising” là hiện tại phân từ của hypnotise — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hypnotised quá khứ phân từ
hypnotised quá khứ
hypnotises ngôi 3 số ít
hypnotising hiện tại phân từ
hypnotises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypnotise
/'hipnətaiz/
ngoại động từ
- thôi miên (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v induce hypnosis in