Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypocompact

/,haipәukәm'pækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypocompact

//

  • top nội compact
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...