Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14006

hypocritical

/,hipə'kritikəl/

tính từ

  • đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

s. professing feelings or virtues one does not have

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...