Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypodermic

/,haipə'də:mik/ GRE phổ biến #23618

“hypodermics” là số nhiều của hypodermic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dưới da tính từ

“The doctor used a hypodermic needle to administer the vaccine.”Bác sĩ đã sử dụng một cây kim dưới da để tiêm vắc-xin.

Biến thể từ hypodermics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypodermic

/,haipə'də:mik/

tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) hypodermatic)

  • (y học) dưới da
    • a hypodermic injection: một mũi tiêm dưới da

danh từ

  • (y học) mũi tiêm dưới da
  • ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or located below the epidermis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...