Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hypotheticals” là số nhiều của hypothetical — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #8049

hypothetical

//

  • Cách viết khác : hypothetic
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hypothetical possibility, circumstance, statement, proposal, situation, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...