Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypothyroid

/'haipәu'θairɔid/ phổ biến #46010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypothyroid

//

* danh từ
  • xem hypothyroidism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...