ibexes
/ˈaibeksiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ibexes
//
- xem ibex
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Ibex
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Ibex
Đang tải...