Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ice-cream

/'ais'kri:m/

danh từ

  • kem
Biến thể từ ice-creams số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...