Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice-cream

/'ais'kri:m/

“ice-creams” là số nhiều của ice-cream — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ice-creams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice-cream

/'ais'kri:m/

danh từ

  • kem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...