Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ice-creams” là số nhiều của ice-cream — đang hiển thị từ gốc:

ice-cream

/'ais'kri:m/

danh từ

  • kem
Biến thể từ ice-creams số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...