ice-field
/'aisfi:ld/
“ice-fields” là số nhiều của ice-field — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ice-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-field
/'aisfi:ld/
danh từ
- đồng băng, băng nguyên